Máy bơm nước trong nghành công nghiệp chế biến
Máy bơm nước công nghiệp là sản phẩm được sử dụng rất nhiều trong nghành công nghiệp chế biến thực phẩm trong nghành máy bơm này yêu cầu những máy bơm có công suất tương đối lớn được lắp thành một hệ thống hợp bộ, để đảm bảo cung cấp nước liên tục cho hệ thống sản suất của một công trình.
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều các dòng sản phẩm máy bơm nước công nghiệp được lắp ráp, sản suất trong và ngoài nước nhập khẩu từ các nước G7, Việc lựa chọn một dòng máy bơm nước để đưa vào dự toán thiết bị cần phải được cân nhắc về giải pháp kỹ thuật, thông số, chất lượng sản phẩm phải đảm bảo tốt nhất.
Máy bơm nước của các nước G7 chủ yếu được sản suất tại Italya đất nước có rất nhiều các hãng bơm nổi tiếng như Pentax, Saer, Caprari, những hãng bơm nước công nghiệp này đa phần đạt được các tiêu chuẩn kỹ thuật tốt nhất, đảm bảo các tiêu chuẩn làm việc ngoài trời IP 68, Tiêu chuân phòng chống cháy nổ ATEX, …………….
Với nhiều năm kinh nghiệp cung cấp thiết bị máy bơm nước công nghiệp tại việt nam Công ty cổ phân Matra Quốc Tế luôn lựa chọn các hãng bơm với chất lượng tốt nhất thế giới để cung cấp thiết bị cho toàn bộ thị trường việt nam, Hiện nay chúng tôi là nhà cung cấp máy bơm nước độc quyền của các hãng bơm Tsurumi, Matra, SAER, CAPRARI, PENTAX – italya.
Hiện nay chúng tôi được ủy quyền phân phối và chăm sóc các công trình trên khắp việt nam với đội ngũ nhân viện chuyên nghiệp tận tình nhất để tư vấn lắp đặt, bảo dưỡng bảo hành thiết bị.
TÓM TẮT QUY TRÌNH CHỌN MÁY BƠM.
BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH NHU CẦU SỬ DỤNG (XÁC ĐỊNH LƯU LƯỢNG Q)
✅ Mục tiêu:
Tính lưu lượng (Q) – lượng nước cần bơm trong 1 đơn vị thời gian, thể hiện công suất làm việc của bơm.
✅ Cách xác định:
-
Hệ thống cấp nước sinh hoạt / công nghiệp:
Tính tổng nhu cầu dùng nước trong giờ cao điểm → chia cho 3600 để ra m³/s.Ví dụ:
Nhà máy cần 90 m³/giờ → Q = 90 m³/h. -
Hệ thống xử lý nước thải:
Dựa vào công suất thiết kế của trạm xử lý.
Ví dụ: 2000 m³/ngày → Q = 2000 / 24 = 83,3 m³/h. -
Hệ thống PCCC:
Theo tiêu chuẩn PCCC, Q thường từ 10–30 L/s tùy loại công trình. -
Hệ thống tưới tiêu:
Q xác định theo diện tích tưới và lưu lượng tưới/giờ.
⚙️ Lưu ý:
-
Nếu bơm chạy luân phiên, chọn Q trung bình × hệ số dự phòng (1,1 – 1,2).
-
Nếu có 2 hoặc nhiều bơm song song, chia Q theo số bơm.
BƯỚC 2: TÍNH CỘT ÁP TỔNG (H)
✅ Mục tiêu:
Tính cột áp bơm (H) – chiều cao năng lượng mà bơm cần tạo ra để đưa nước từ điểm hút đến điểm xả.
✅ Công thức tổng quát:
H=Hhuˊt+Hđẩy+Htổntha^ˊtH = H_{hút} + H_{đẩy} + H_{tổn thất}
Trong đó:
-
Hhút: chiều cao từ mặt nước đến trục bơm (m).
-
Hđẩy: chiều cao từ trục bơm đến vị trí xả cao nhất (m).
-
Htổn thất: tổn thất áp lực trên đường ống (m).
✅ Ước lượng tổn thất:
-
Ống ngắn, ít co cút → 10% tổng H.
-
Ống dài, nhiều van và cút → 15–25%.
💡 Ví dụ:
-
Hhút = 3 m
-
Hđẩy = 27 m
-
Tổn thất đường ống ≈ 5 m
→ Tổng H = 3 + 27 + 5 = 35 m
→ Chọn máy có H ≥ 35 m.
⚙️ Lưu ý:
-
Nếu bơm đặt chìm, Hhút = 0.
-
Nếu bơm hút sâu > 7 m, cần chọn bơm tự mồi hoặc bơm chìm.
BƯỚC 3: XÁC ĐỊNH LOẠI NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG BƠM
✅ Mục tiêu:
Xác định tính chất chất lỏng để chọn vật liệu và kiểu bơm phù hợp.
| Loại chất lỏng | Đặc điểm | Loại bơm phù hợp |
|---|---|---|
| Nước sạch | Không có cặn | Bơm ly tâm trục ngang, trục đứng, đa tầng cánh (Matra, Ebara) |
| Nước thải có rắn | Có bùn, cặn, tạp chất | Bơm chìm nước thải cánh hở hoặc vortex (Tsurumi, Wilo) |
| Nước nóng | Nhiệt độ > 60°C | Bơm chịu nhiệt, bơm Inox hoặc đồng |
| Nước có hóa chất / mặn | Ăn mòn cao | Bơm nhựa, Inox 316 hoặc titan |
| Nước sinh hoạt – tăng áp | Sạch, áp cao | Bơm tăng áp + bình tích áp (Matra + Varem) |
BƯỚC 4: TÍNH CÔNG SUẤT BƠM (P)
✅ Công thức:
P= (Q×H×g×ρ) / (η×1000P )
Trong đó:
-
P: Công suất (kW)
-
Q: Lưu lượng (m³/s)
-
H: Cột áp (m)
-
η: Hiệu suất tổng (≈ 0,6–0,8)
💡 Ví dụ:
Q = 30 m³/h = 0,0083 m³/s
H = 35 m
η = 0,7
→ P = (0,0083 × 35 × 9,81 × 1000) / (0,7 × 1000) ≈ 4,1 kW
→ Chọn bơm công suất khoảng 5,5 kW để có dự phòng.
BƯỚC 5: CHỌN KIỂU MÁY BƠM PHÙ HỢP
| Ứng dụng | Loại bơm đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấp nước sạch | Bơm ly tâm trục ngang / đứng | Dễ bảo trì, lưu lượng ổn định |
| Tăng áp tòa nhà | Bơm đa tầng cánh + bình tích áp | Tự động điều áp, tiết kiệm điện |
| Hút nước giếng | Bơm ly tâm tự mồi hoặc bơm chìm giếng sâu | Chống xâm thực |
| Nước thải, hố thu | Bơm chìm nước thải Tsurumi / Wilo | Cánh xoáy, không tắc nghẽn |
| PCCC | Bơm ly tâm công nghiệp, bơm bù áp | Đáp ứng tiêu chuẩn NFPA, TCVN |
BƯỚC 6: SO KHỚP ĐƯỜNG ĐẶC TÍNH (Q–H CURVE)
✅ Mục tiêu:
Đảm bảo điểm làm việc thực tế (Q, H) của hệ thống nằm trong vùng hiệu suất cao nhất (Best Efficiency Point – BEP) của bơm.
-
Tra biểu đồ Q–H của hãng sản xuất.
-
Điểm làm việc nên nằm ở giữa vùng cong đặc tính, không ở đầu hoặc cuối.
-
Nếu lệch nhiều → chọn model khác hoặc thay đổi tốc độ quay (biến tần).
BƯỚC 7: KIỂM TRA CÁC YẾU TỐ HỖ TRỢ KHÁC
| Yếu tố | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Nguồn điện | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V |
| Vật liệu bơm | Gang, Inox, nhựa tùy môi trường |
| Nhiệt độ chất lỏng | Đảm bảo trong giới hạn cho phép |
| NPSH (chiều cao hút dương) | Tránh cavitation (xâm thực) |
| Điều khiển | Bằng tay, phao, cảm biến áp, biến tần |
| Lắp đặt | Khô, chìm, trên bệ hoặc dưới hố kỹ thuật |
BƯỚC 8: CHỌN HÃNG VÀ MODEL CỤ THỂ
Dựa trên các thông số đã xác định (Q, H, P, loại nước, điều kiện làm việc), tiến hành chọn:
-
Hãng bơm:
-
Tsurumi (Nhật) – Bơm chìm nước thải, sục khí, bơm công trình.
-
Matra (Ý) – Bơm ly tâm, đa tầng cánh, bơm tăng áp.
-
Ebara (Nhật / Ý) – Bơm Inox, bơm công nghiệp.
-
Pentax, Wilo, Grundfos – Bơm dân dụng, công nghiệp cao cấp.
-
-
Model cụ thể:
So sánh thông số trên catalogue: lưu lượng – cột áp – công suất – hiệu suất.
BƯỚC 9: KIỂM TRA THỰC TẾ SAU KHI LẮP ĐẶT
-
Đo áp lực, lưu lượng thực tế, đảm bảo đạt ≥ 90% so với thiết kế.
-
Theo dõi rung, ồn, nhiệt độ motor, đảm bảo bơm làm việc ổn định.
-
Điều chỉnh van, biến tần hoặc bơm dự phòng nếu cần.
Tham khảo thêm sản phẩm máy bơm chìm công nghiệp :
